Looking up...
Người tự nguyện tham gia một hoạt động mà không được trả lương hoặc có được ít tiền hơn so với giá trị thực tế của công việc.
Many students volunteer to help with community projects.
Nhiều sinh viên tình nguyện giúp đỡ với các dự án cộng đồng.
Từ này thường dùng để mô tả những người làm việc vì mục đích từ thiện hoặc xã hội.
Tự nguyện tham gia một hoạt động mà không được trả lương hoặc có được ít tiền hơn so với giá trị thực tế của công việc.
He decided to volunteer for the disaster relief effort.
Anh ấy quyết định tình nguyện tham gia nỗ lực cứu trợ thảm họa.
Từ này thường dùng để mô tả hành động tự nguyện của một người.
Từ 'volunteer' thường dùng để mô tả những người hoặc hành động tự nguyện tham gia một hoạt động mà không mong đợi trả lương. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Từ 'volunteer' có thể được thay thế bằng các từ như 'volunteer worker', 'unpaid worker', hoặc 'unpaid helper' trong nhiều ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'volunteer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'volontaire', có nghĩa là 'tự nguyện'.
Từ này thường dùng để mô tả những người hoặc hành động tự nguyện tham gia một hoạt động mà không mong đợi trả lương.