Looking up...
Số lượng hoặc lượng của một vật, vật chất, hoặc khái niệm nào đó.
We need to measure the quantity of water in the tank.
Chúng ta cần đo lượng nước trong bể chứa.
The quantity of orders has increased significantly this month.
Số lượng đơn hàng đã tăng đáng kể trong tháng này.
Thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể.
'Quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của các vật có thể đếm được, như 'quantity of books' (số lượng sách).
Từ tiếng Anh 'quantity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'lượng'.
Trong tiếng Anh, 'quantity' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một vật hoặc khái niệm cụ thể, trong khi 'amount' thường được sử dụng cho các vật chất không đếm được.