Looking up...
The menu offers a varied selection of dishes.
Thực đơn cung cấp nhiều món ăn đa dạng.
Có nhiều loại hoặc kiểu khác nhau; đa dạng.
The festival featured a varied program of music, dance, and theater.
Lễ hội có chương trình đa dạng bao gồm âm nhạc, múa và kịch.
Thường dùng để mô tả sự phong phú hoặc sự khác biệt trong một nhóm hoặc danh sách.
Từ này thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt trong một nhóm hoặc danh sách.
Từ tiếng Anh 'varied' có nguồn gốc từ động từ 'vary', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác nhau'.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như ẩm thực, văn hóa, hoặc kinh nghiệm.