Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vanish

vanish

/ˈvænɪʃ/
biến mất

The magician made the rabbit vanish into thin air.

Nhà ảo thuật khiến con thỏ biến mất không một dấu vết.


neutral

biến mất một cách đột ngột và không để lại dấu vết

All the evidence vanished when the fire started.

Mọi bằng chứng đều biến mất khi đám cháy bùng phát.

She vanished without a trace.

Cô ấy biến mất không một dấu vết.

Thường dùng để diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không rõ nguyên nhân hoặc phương hướng.

neutral

biến mất khỏi tầm nhìn (trong ngữ cảnh cụ thể)

The sun vanished behind the clouds.

Mặt trời biến mất sau những đám mây.

Có thể ám chỉ sự biến mất tạm thời khỏi tầm nhìn.

Cụm từ kết hợp

vanish into thin airbiến mất không dấu vếtsuddenly vanishbiến mất đột ngột

Từ đồng nghĩa

disappearfade awayevaporatego missing

Từ trái nghĩa

appearemergematerialize

Mẹo hay

Phân biệt 'vanish' và 'disappear'

'Vanish' thường ám chỉ sự biến mất hoàn toàn, không rõ nguyên nhân hoặc phương hướng, trong khi 'disappear' có thể chỉ đơn giản là không còn nhìn thấy nữa. Ví dụ: 'The ghost vanished' (hồn ma biến mất hoàn toàn) so với 'The ghost disappeared' (hồn ma không còn nhìn thấy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'vanish'?

Dùng 'vanish' khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, bí ẩn hoặc không thể giải thích được. Không dùng cho những sự biến mất có lý do rõ ràng (ví dụ: 'He disappeared into the crowd' thay vì 'vanished into the crowd').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'vanischen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'vanir' (thua, thất bại), xuất phát từ tiếng Latinh 'vanescere' (tan biến, biến mất). Có liên quan đến từ 'vanus' (trống rỗng) trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự biến mất trong tương lai (ví dụ: 'He will vanish tomorrow' nghe không tự nhiên). Thường dùng cho sự biến mất đã xảy ra hoặc đang xảy ra.

Phân tích từ

van-
từ gốc Latinh 'vanus' (trống rỗng)
root
+
-ish
hậu tố tạo động từ (có nghĩa 'trở thành')
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.