Looking up...
Sự khác biệt hoặc sự thay đổi trong một nhóm hoặc một tập hợp.
The variation in temperature throughout the day was significant.
Sự thay đổi nhiệt độ trong ngày rất đáng kể.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt trong các đặc điểm, giá cả, hoặc điều kiện.
Trong âm nhạc, sự thay đổi trong giai điệu hoặc nhịp điệu.
The composer introduced a variation in the melody to create interest.
Nhạc sĩ đã thêm sự thay đổi trong giai điệu để tạo sự hấp dẫn.
Trong âm nhạc, 'variation' có thể đề cập đến các biến thể của một chủ đề hoặc giai điệu.
Trong sinh học, sự khác biệt di truyền giữa các cá thể trong một loài.
Genetic variation is essential for the survival of a species.
Sự khác biệt di truyền là cần thiết cho sự sống còn của một loài.
Trong sinh học, 'variation' thường liên quan đến sự đa dạng di truyền.
Trong khoa học, 'variation' thường liên quan đến sự khác biệt di truyền hoặc sự thay đổi trong các điều kiện môi trường.
'Variation' thường đề cập đến sự thay đổi trong một phạm vi nhất định, còn 'variety' thường đề cập đến sự đa dạng hoặc sự phong phú.
Từ gốc Latin 'variatio', có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự khác biệt'.
Từ 'variation' thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự thay đổi trong một phạm vi nhất định. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.