variety

/vəˈraɪəti/
nounTrung cấp sự đa dạng
chung

Sự đa dạng, sự khác biệt giữa các vật, người, hoặc ý tưởng.

Biodiversity is crucial for maintaining a healthy ecosystem.

Sự đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.

💡

Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong tự nhiên, văn hóa, hoặc sản phẩm.

chung

Một số lượng lớn các loại hoặc kiểu khác nhau.

The menu has a wide variety of dishes.

Thực đơn có rất nhiều loại món ăn khác nhau.

💡

Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong thực phẩm, sản phẩm, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

a variety ofnhiều loạivariety showchương trình đa dạngbiodiversitysự đa dạng sinh học

Cụm từ liên quan

variety showcụm từ
chương trình đa dạng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'a variety of'

Dùng 'a variety of' để chỉ nhiều loại hoặc kiểu khác nhau, ví dụ: 'a variety of fruits' (nhiều loại trái cây).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'variety' và 'diversity'

'Variety' thường dùng để chỉ sự đa dạng trong các loại hoặc kiểu, còn 'diversity' thường dùng để chỉ sự đa dạng trong các nhóm hoặc cộng đồng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'varietas', có nghĩa là 'sự khác biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong tự nhiên, văn hóa, hoặc sản phẩm. Có thể dùng với 'a variety of' để chỉ nhiều loại khác nhau.

Phân tích từ

vari
khác biệt
root
+
-ety
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt