Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

variant

/ˈveəriənt/
noun★Trung cấp💡 biến thể
chung

Một phiên bản hoặc biến thể khác của một vật, thực thể hoặc khái niệm, thường có những khác biệt nhỏ.

The new software has a variant that supports older devices.

Phần mềm mới có một biến thể hỗ trợ các thiết bị cũ hơn.

💡

Thường được sử dụng trong khoa học, y tế, hoặc công nghệ để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật hoặc khái niệm.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, một biến thể của virus hoặc bệnh có thể khác nhau về tính nguy hiểm hoặc khả năng lây lan.

The Delta variant of COVID-19 is more transmissible than earlier variants.

Biến thể Delta của COVID-19 lây lan nhanh hơn các biến thể trước đó.

💡

Trong bối cảnh y tế, 'variant' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản khác nhau của virus.

Cụm từ kết hợp

genetic variantbiến thể di truyềnvirus variantbiến thể virussoftware variantbiến thể phần mềm

Từ đồng nghĩa

versionstrainmodification

Từ trái nghĩa

originalstandarddefault

Cụm từ liên quan

variant of concerncụm từ
biến thể gây lo ngại
variant analysiscụm từ
phân tích biến thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y tế

Trong tiếng Anh, 'variant' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản khác nhau của virus, đặc biệt trong bối cảnh y tế.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'variant' và 'version'

'Variant' thường được sử dụng để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật hoặc khái niệm, trong khi 'version' có thể chỉ một phiên bản cụ thể hoặc một phiên bản được cập nhật.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'varians', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'variant' thường được sử dụng để chỉ một phiên bản khác nhau của một vật hoặc khái niệm, đặc biệt trong khoa học và y học.

Phân tích từ

vari
thay đổi
root
+
-ant
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.