Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

variable

/ˈveəriəbəl/
noun★Trung cấp— biến số
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một giá trị có thể thay đổi trong một chương trình hoặc hệ thống.

The variable 'x' represents the user's input.

Biến 'x' đại diện cho dữ liệu nhập của người dùng.

💡

Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu.

chung

Một yếu tố có thể thay đổi trong một quá trình hoặc tình huống.

Weather is a variable factor in outdoor activities.

Thời tiết là một yếu tố biến đổi trong các hoạt động ngoài trời.

💡

Trong ngữ cảnh chung, 'variable' có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

variable costchi phí biến độngvariable interest ratelãi suất biến độngvariable declarationkhởi tạo biến

Từ đồng nghĩa

changingfluctuatingdynamic

Từ trái nghĩa

constantfixedstatic

Cụm từ liên quan

variable declarationcụm từ
khởi tạo biến
variable costcụm từ
chi phí biến động

💡Mẹo hay

Sử dụng biến trong lập trình

Biến là một khái niệm cơ bản trong lập trình, giúp bạn lưu trữ và thao tác với dữ liệu một cách linh hoạt.

⚡Quy tắc vàng

Khởi tạo biến

Khi khai báo biến, bạn cần gán giá trị ban đầu cho nó để tránh lỗi không xác định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.

Phân tích từ

vari
thay đổi
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.