variable
biến sốIn programming, a variable stores data that can change.
Trong lập trình, một biến số lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi.
Một giá trị có thể thay đổi trong một chương trình hoặc hệ thống.
The variable 'x' represents the user's input.
Biến 'x' đại diện cho dữ liệu nhập của người dùng.
Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu.
Một yếu tố có thể thay đổi trong một quá trình hoặc tình huống.
Weather is a variable factor in outdoor activities.
Thời tiết là một yếu tố biến đổi trong các hoạt động ngoài trời.
Trong ngữ cảnh chung, 'variable' có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng biến trong lập trình
Biến là một khái niệm cơ bản trong lập trình, giúp bạn lưu trữ và thao tác với dữ liệu một cách linh hoạt.
Quy tắc vàng
Khởi tạo biến
Khi khai báo biến, bạn cần gán giá trị ban đầu cho nó để tránh lỗi không xác định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'.
Ghi chú sử dụng
Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.