Looking up...
Một giá trị có thể thay đổi trong một chương trình hoặc hệ thống.
The variable 'x' represents the user's input.
Biến 'x' đại diện cho dữ liệu nhập của người dùng.
Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu.
Một yếu tố có thể thay đổi trong một quá trình hoặc tình huống.
Weather is a variable factor in outdoor activities.
Thời tiết là một yếu tố biến đổi trong các hoạt động ngoài trời.
Trong ngữ cảnh chung, 'variable' có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.
Biến là một khái niệm cơ bản trong lập trình, giúp bạn lưu trữ và thao tác với dữ liệu một cách linh hoạt.
Khi khai báo biến, bạn cần gán giá trị ban đầu cho nó để tránh lỗi không xác định.
Từ gốc Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'.
Trong lập trình, biến là một khái niệm cơ bản để lưu trữ và thao tác với dữ liệu. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ bất kỳ yếu tố nào có thể thay đổi.