various

/ˈvɛəriəs/
nhiều loại khác nhau

The store sells various types of fruits.

Cửa hàng bán nhiều loại trái cây khác nhau.


chung

Có nhiều loại hoặc dạng khác nhau, không giống nhau.

She has various hobbies, including painting and hiking.

Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau, bao gồm vẽ tranh và leo núi.

The company offers various services to its clients.

Công ty cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho khách hàng.

Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

various typesnhiều loạivarious kindsnhiều loạivarious reasonsnhiều lý do

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'various' để chỉ sự đa dạng

Bạn có thể dùng 'various' để mô tả sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc loại, ví dụ: 'various colors' (nhiều màu sắc khác nhau).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'various' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'varius', có nghĩa là 'khác nhau, đa dạng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc loại.

Từ Điển Anh Việt