Looking up...
Có nhiều loại hoặc dạng khác nhau, không giống nhau.
She has various hobbies, including painting and hiking.
Cô ấy có nhiều sở thích khác nhau, bao gồm vẽ tranh và leo núi.
The company offers various services to its clients.
Công ty cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho khách hàng.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng.
Bạn có thể dùng 'various' để mô tả sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc loại, ví dụ: 'various colors' (nhiều màu sắc khác nhau).
Từ tiếng Anh 'various' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'varius', có nghĩa là 'khác nhau, đa dạng'.
Thường dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc loại.