similar
/ˈsɪmələr/adjective★Cơ bản
trang trọng
Giống nhau, tương tự, có nhiều điểm chung
The two paintings are very similar.
Hai bức tranh này rất giống nhau.
Her new dress is similar to the one she wore last week.
Chiếc váy mới của cô ấy giống chiếc váy cô ấy mặc tuần trước.
💡
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống có nhiều điểm chung.
Cụm từ kết hợp
similar togiống nhưnot similarkhông giống nhauvery similarrất giống nhau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
similar tocụm từ
giống như
💡Mẹo hay
Sử dụng 'similar to'
Khi muốn so sánh hai vật, người, hoặc tình huống, dùng cấu trúc 'similar to'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'similis' có nghĩa là 'giống nhau'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với cấu trúc 'similar to' để so sánh.
Phân tích từ
simil
giống
root-ar
thuộc tính
suffixTừ Điển Anh Việt