identical

/aɪˈdɛntɪkəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Giống hệt nhau, hoàn toàn trùng khớp

The twins wore identical outfits.

Hai em song sinh mặc những bộ quần áo giống hệt nhau.

The two documents are identical in content.

Hai tài liệu này giống hệt nhau về nội dung.

💡

Thường dùng để mô tả sự giống nhau hoàn toàn giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

identical twinssong sinhidentical copiesbản sao giống hệtidentical in appearancegiống hệt về ngoại hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

identical tocụm từ
giống hệt với
identical in every waycụm từ
giống hệt ở mọi mặt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'identical' khi muốn nhấn mạnh sự giống hệt hoàn toàn

Từ này thường dùng khi hai vật hoặc người giống nhau đến mức khó phân biệt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'identical' và 'same'

'Identical' nhấn mạnh sự giống hệt hoàn toàn, còn 'same' có thể chỉ sự giống nhau chung chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'identicus', có nghĩa là 'giống hệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh sự giống hệt hoàn toàn.

Phân tích từ

id
tính chất
prefix
+
entical
giống hệt
root
Từ Điển Anh Việt