Looking up...
Thay đổi, khác nhau, không giống nhau
Prices vary depending on the season.
Giá cả thay đổi tùy theo mùa.
Her opinions vary from mine.
Các ý kiến của cô ấy khác với của tôi.
Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau.
'Vary' thường được dùng cùng với 'from' hoặc 'between' để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc điều kiện.
Từ gốc Latin 'variare' có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong nhiều khía cạnh khác nhau, có thể là về giá cả, thời tiết, ý kiến, hoặc các đặc điểm khác.