Looking up...
giá trị, sự đánh giá
The value of the house has increased.
Giá trị của ngôi nhà đã tăng lên.
đạo đức, nguyên tắc
She has a strong sense of value.
Cô ấy có một ý thức đạo đức mạnh mẽ.
giá trị toán học
The value of x is 5.
Giá trị của x là 5.
Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng 'value'.
Từ tiếng Pháp cổ 'valoir', có nghĩa là 'đáng giá'
Lưu ý rằng 'value' có thể là danh từ hoặc động từ.