Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

value

/ˈvæljuː/
noun★Trung cấp— giá trị
chung

Giá trị của một vật hoặc khái niệm, có thể là về mặt vật chất, tinh thần hoặc kinh tế.

This painting has great artistic value.

Bức tranh này có giá trị nghệ thuật lớn.

💡

Thường dùng để chỉ sự quan trọng hoặc tầm giá của một vật hoặc khái niệm.

💰Tài chính
Tài chính

Giá trị của một hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

The stock's value increased after the earnings report.

Giá trị cổ phiếu tăng sau khi công bố báo cáo lợi nhuận.

💡

Trong tài chính, giá trị thường liên quan đến giá trị thị trường hoặc giá trị tài sản.

ethical

Giá trị đạo đức hoặc tinh thần của một hành động hoặc quyết định.

She values kindness above all else.

Cô ấy coi trọng sự tốt bụng hơn hết.

💡

Dùng để mô tả những giá trị tinh thần hoặc đạo đức mà một người coi trọng.

Cụm từ kết hợp

add valuetăng giá trịvalue for moneygiá trị tương đương tiền bạccore valuesgiá trị lõi

Từ đồng nghĩa

worthmeritimportance

Từ trái nghĩa

worthlessnessuselessness

Cụm từ liên quan

value-addedcụm từ
tăng giá trị
value judgmentcụm từ
đánh giá giá trị

💡Mẹo hay

Sử dụng 'value' trong tài chính

Trong tài chính, 'value' thường liên quan đến giá trị tài sản hoặc giá trị thị trường.

⚡Quy tắc vàng

Giá trị tinh thần

Giá trị không chỉ là về mặt vật chất, mà còn bao gồm giá trị tinh thần và đạo đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'valere' có nghĩa là 'có sức khỏe, mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'value' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ giá trị vật chất đến giá trị tinh thần.

Phân tích từ

val
sức mạnh, sức khỏe
root
+
-ue
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.