Looking up...
Giá trị của một vật hoặc khái niệm, có thể là về mặt vật chất, tinh thần hoặc kinh tế.
This painting has great artistic value.
Bức tranh này có giá trị nghệ thuật lớn.
Thường dùng để chỉ sự quan trọng hoặc tầm giá của một vật hoặc khái niệm.
Giá trị của một hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.
The stock's value increased after the earnings report.
Giá trị cổ phiếu tăng sau khi công bố báo cáo lợi nhuận.
Trong tài chính, giá trị thường liên quan đến giá trị thị trường hoặc giá trị tài sản.
Giá trị đạo đức hoặc tinh thần của một hành động hoặc quyết định.
She values kindness above all else.
Cô ấy coi trọng sự tốt bụng hơn hết.
Dùng để mô tả những giá trị tinh thần hoặc đạo đức mà một người coi trọng.
Trong tài chính, 'value' thường liên quan đến giá trị tài sản hoặc giá trị thị trường.
Giá trị không chỉ là về mặt vật chất, mà còn bao gồm giá trị tinh thần và đạo đức.
Từ gốc Latin 'valere' có nghĩa là 'có sức khỏe, mạnh mẽ'.
Từ 'value' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ giá trị vật chất đến giá trị tinh thần.