value
giá trịThe value of this painting is estimated at millions of dollars.
Giá trị của bức tranh này được ước tính lên tới hàng triệu đô la.
Mức độ quan trọng, hữu ích, hoặc đáng giá của một thứ gì đó
Customer satisfaction is a key value for our company.
Sự hài lòng của khách hàng là một giá trị quan trọng đối với công ty chúng tôi.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, giáo dục, và cuộc sống hàng ngày.
Số tiền ước tính mà một thứ gì đó có thể được bán hoặc trao đổi
The market value of the company increased by 20% last year.
Giá trị thị trường của công ty đã tăng 20% trong năm ngoái.
Trong tài chính, 'value' thường liên quan đến giá trị thị trường, giá trị sổ sách, hoặc giá trị nội tại.
Sự tin tưởng mạnh mẽ vào những điều quan trọng hoặc đúng đắn
She values honesty above all else.
Cô ấy coi trọng sự trung thực hơn bất cứ điều gì.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, cá nhân, hoặc xã hội.
(Toán học) Kết quả của một phép tính
The value of x in the equation 2x + 3 = 7 is 2.
Giá trị của x trong phương trình 2x + 3 = 7 là 2.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'value' và 'price'
'Value' đề cập đến mức độ quan trọng hoặc hữu ích, trong khi 'price' đề cập đến số tiền phải trả để mua thứ gì đó. Ví dụ: 'The value of education is priceless, but the price of a university degree can be high.'
Quy tắc vàng
Sử dụng 'value' trong ngữ cảnh tài chính
Trong tài chính, 'value' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'market value', 'book value', hoặc 'intrinsic value'. Ví dụ: 'The intrinsic value of a stock is based on its future earnings potential.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'valere' nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh', sau đó phát triển thành 'giá trị' trong tiếng Anh cổ (Old English 'weorþ').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'value' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., 'The house is valued at $500,000').