appear

/əˈpɪr/
verbTrung cấp
trang trọng

Xuất hiện, hiển hiện ra trước mắt hoặc trong trí tưởng tượng.

The problem appeared out of nowhere.

Vấn đề xuất hiện từ đâu đó.

💡

Thường dùng để chỉ sự xuất hiện của người, vật hoặc hiện tượng.

thông thường

Dường như có, cho thấy một đặc điểm nào đó.

He appeared to be tired after the long trip.

Anh ấy dường như mệt mỏi sau chuyến đi dài.

💡

Dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự nhận thức về trạng thái của ai đó.

Cụm từ kết hợp

appear suddenlyxuất hiện đột ngộtappear to bedường như làappear in courtxuất hiện trước tòa án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

appear beforecụm từ
xuất hiện trước
appear incụm từ
xuất hiện trong

💡Mẹo hay

Sử dụng 'appear' với 'to be'

'Appear' thường đi kèm với 'to be' để diễn tả một ấn tượng. Ví dụ: 'He appeared to be happy.' (Anh ấy dường như vui vẻ.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'appear' và 'seem'

'Appear' thường dùng để chỉ sự xuất hiện thực sự, còn 'seem' dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự suy đoán. Ví dụ: 'It appears to be raining.' (Dường như đang mưa.) vs. 'It seems to be raining.' (Dường như đang mưa.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparere' (xuất hiện, hiển hiện).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appear' thường dùng để chỉ sự xuất hiện của người, vật hoặc hiện tượng. Nó cũng có thể dùng để diễn tả một ấn tượng hoặc sự nhận thức về trạng thái của ai đó.

Phân tích từ

ap-
toward
prefix
+
-pear
to come, go
root
Từ Điển Anh Việt