Looking up...
The validity of the contract is in question.
Tính hợp lệ của hợp đồng đang được đặt câu hỏi.
Sự hợp lệ, tính đúng đắn, có thể chấp nhận được của một lập luận, dữ liệu hoặc kết quả.
The validity of the research findings was confirmed by peer review.
Tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu đã được xác nhận qua quá trình phản biện.
Thường dùng trong logic, thống kê và các lĩnh vực khoa học.
Tính hợp pháp, hiệu lực của một văn bản pháp lý hoặc quy định.
The judge examined the validity of the will.
Thẩm phán xem xét tính hợp pháp của di chúc.
Áp dụng trong luật pháp và các tài liệu pháp lý.
Từ Latin 'validitas', xuất phát từ 'validus' nghĩa 'mạnh, chắc chắn'.
Dùng để đánh giá xem một lập luận, dữ liệu hoặc tài liệu pháp lý có được chấp nhận hay không.