evaporate

/ɪˈvæpəreɪt/
bốc hơi

The water will evaporate if left in the sun.

Nước sẽ bốc hơi nếu để dưới ánh nắng.


trang trọng

Chuyển từ dạng lỏng sang dạng khí do nhiệt độ cao hoặc áp suất thấp.

The liquid evaporated quickly in the hot desert air.

Chất lỏng bốc hơi nhanh trong không khí sa mạc nóng bức.

Thường dùng trong hóa học và vật lý.

thông thường

Mất đi, biến mất như hơi nước.

His savings evaporated after the bad investment.

Tiền tiết kiệm của anh ấy biến mất sau khi đầu tư sai.

Dùng để mô tả sự mất mát nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

evaporate quicklybốc hơi nhanhevaporate completelybốc hơi hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'evaporate' và 'boil'

'Evaporate' diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn và không cần đến sự sôi, còn 'boil' diễn ra ở nhiệt độ sôi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'evaporare', từ 'e-' (ra) + 'vapor' (hơi).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'evaporate' chỉ quá trình vật lý. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả sự mất mát nhanh chóng.

Phân tích từ

e-
ra
prefix
+
vapor
hơi
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt