disappear

/dɪsəˈpɪr/
biến mất

The magician made the rabbit disappear.

Phù thủy đã làm cho con thỏ biến mất.


chung

Biến mất, không còn thấy được nữa.

The fog disappeared as the sun rose.

Sương mù biến mất khi mặt trời mọc.

Her problems disappeared after she got help.

Các vấn đề của cô ấy biến mất sau khi cô ấy được giúp đỡ.

Thường dùng để chỉ vật thể hoặc hiện tượng biến mất một cách đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

disappear without a tracebiến mất không để lại dấu vếtdisappear into thin airbiến mất trong không khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'disappear' với vật thể

Thường dùng với vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy được.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disappear' và 'vanish'

'Disappear' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'vanish' thường dùng trong văn học hoặc để nhấn mạnh tính đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'apparere' (nghĩa là 'xuất hiện').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disappear' thường dùng cho vật thể hoặc hiện tượng biến mất một cách đột ngột. Trong tiếng Việt, 'biến mất' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định
prefix
+
-appear
xuất hiện
root
Từ Điển Anh Việt