disappear
biến mấtThe magician made the rabbit disappear.
Phù thủy đã làm cho con thỏ biến mất.
Biến mất, không còn thấy được nữa.
The fog disappeared as the sun rose.
Sương mù biến mất khi mặt trời mọc.
Her problems disappeared after she got help.
Các vấn đề của cô ấy biến mất sau khi cô ấy được giúp đỡ.
Thường dùng để chỉ vật thể hoặc hiện tượng biến mất một cách đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'disappear' với vật thể
Thường dùng với vật thể hoặc hiện tượng có thể nhìn thấy được.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'disappear' và 'vanish'
'Disappear' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, còn 'vanish' thường dùng trong văn học hoặc để nhấn mạnh tính đột ngột.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'apparere' (nghĩa là 'xuất hiện').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'disappear' thường dùng cho vật thể hoặc hiện tượng biến mất một cách đột ngột. Trong tiếng Việt, 'biến mất' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.