Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. through thick and thin

through thick and thin

/θruː tɪk ænd θɪn/◆thành ngữ
trong mọi hoàn cảnh khó khăn

They stayed together through thick and thin.

Họ vẫn ở bên nhau trong mọi hoàn cảnh khó khăn.


◆ Nghĩa thực sự
Sự trung thành và kiên trì trong mọi hoàn cảnh khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Đi qua những vùng rừng rậm và những vùng đất khó đi.
Phân tích nghĩa đen
throughđi qua+thickrậm rạp, dày đặc+andvà+thinmỏng, khó đi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đi qua rừng rậm và vùng đất khó đi, tượng trưng cho sự kiên trì và trung thành.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nhấn mạnh sự trung thành của bạn bè hoặc gia đình trong mọi hoàn cảnh khó khăn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này có nguồn gốc từ văn học và câu chuyện dân gian, thường dùng để mô tả sự trung thành và kiên trì.
thông thường

Diễn tả sự trung thành và kiên trì trong mọi hoàn cảnh khó khăn hoặc thử thách.

True friendship means standing by someone through thick and thin.

Bạn bè thật sự có nghĩa là đứng bên cạnh ai đó trong mọi hoàn cảnh khó khăn.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ mạnh mẽ hoặc sự cam kết lâu dài.

Từ đồng nghĩa

no matter whatcome what maythrough good and bad

Từ trái nghĩa

fair-weather friendabandongive up

Cụm từ liên quan

come rain or shinethành ngữ
trong mọi thời tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu idiom này thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự cam kết lâu dài, không phải trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các câu chuyện dân gian và văn học mô tả sự trung thành trong mọi hoàn cảnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn học để nhấn mạnh sự kiên trì và trung thành.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.