no matter what
/noʊ ˈmætər ˈwɒt/phrase★Trung cấp— dù sao cũng
thông thường
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự cam kết sẽ được thực hiện bất kể điều gì xảy ra.
She promised to stay with him no matter what.
Cô ấy hứa sẽ ở bên anh ấy dù sao cũng.
No matter what happens, we'll find a solution.
Dù gì xảy ra, chúng ta cũng sẽ tìm ra một giải pháp.
💡
Thường được sử dụng để thể hiện sự quyết tâm hoặc sự trung thành.
Cụm từ kết hợp
no matter what happensdù gì xảy rano matter what you dodù bạn làm gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự quyết tâm hoặc sự trung thành trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'no matter' (không quan tâm) và 'what' (cái gì) để tạo thành một cụm từ nhấn mạnh sự quyết tâm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cam kết mạnh mẽ hoặc sự quyết tâm không thay đổi.
Từ Điển Anh Việt