throughout the country

/θruːˈaʊt ðə ˈkʌn.tri/
phraseTrung cấp trên toàn quốc
trang trọng

Trên khắp toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia, bao gồm tất cả các vùng, thành phố và địa điểm.

The news spread throughout the country quickly.

Tin tức lan truyền khắp cả nước rất nhanh.

The festival is celebrated throughout the country.

Lễ hội được tổ chức khắp cả nước.

💡

Thường dùng để chỉ sự lan tỏa, áp dụng hoặc xảy ra ở tất cả các khu vực trong một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

spread throughout the countrylan tỏa khắp cả nướcknown throughout the countryđược biết khắp cả nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

across the countrycụm từ
trên khắp cả nước
nationwidecụm từ
trên toàn quốc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc áp dụng trên toàn quốc, không chỉ một vài vùng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu phải có động từ chính để hoàn chỉnh ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'throughout' (trên khắp) và 'the country' (quốc gia), dùng để chỉ sự lan tỏa hoặc áp dụng trên toàn quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa hoặc các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

throughout
trên khắp
prefix
+
the country
quốc gia
noun phrase
Từ Điển Anh Việt