through it all

/θruː ɪt ɔːl/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Nhấn mạnh sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách lớn.
Nghĩa đen
Qua mọi thứ đó
Phân tích nghĩa đen
throughqua+itđiều đó+allmọi thứ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người vượt qua một con đường đầy thử thách và khó khăn, vẫn giữ vững tinh thần và quyết tâm.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện về sự kiên trì và sự mạnh mẽ, khi muốn nhấn mạnh rằng một người vẫn giữ vững tinh thần dù gặp phải nhiều khó khăn.
Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách lớn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và sự mạnh mẽ.
thông thường

Dù gặp phải những khó khăn, thử thách hay sự cố gắng, vẫn tiếp tục và vượt qua mọi điều đó.

His love for her remained through it all.

Tình yêu của anh dành cho cô vẫn còn mãi dù trải qua mọi điều.

We made it through it all together.

Chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn cùng nhau.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách.

Cụm từ kết hợp

stay through it allvẫn ở lại dù trải qua mọi điềumake it through it allvượt qua mọi khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

through thick and thinthành ngữ
vượt qua mọi khó khăn và dễ dàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khó khăn

Câu này thường dùng để mô tả sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống dễ dàng

Câu này chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn và sự kiên trì, không dùng trong các tình huống dễ dàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'through' (quá, qua) và 'it all' (mọi thứ), nhấn mạnh sự kiên trì và vượt qua mọi khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách.

Phân tích từ

through
qua, vượt qua
root
+
it all
mọi thứ
root
Từ Điển Anh Việt