Looking up...
The prince will take the throne in the succession of the king.
Hoàng tử sẽ lên ngôi trong sự kế thừa ngai vàng của nhà vua.
quá trình kế thừa quyền lực, vị trí hoặc tài sản từ người này sang người khác, thường theo thứ tự hoặc luật định.
The law firm specializes in estate succession planning.
Công ty luật chuyên về lập kế hoạch kế thừa tài sản.
The company's board is preparing for the CEO succession.
Hội đồng quản trị công ty đang chuẩn bị cho sự kế nhiệm giám đốc điều hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, kinh doanh, hoặc chính trị.
dãy các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra theo trình tự liên tiếp.
A succession of failures led to the project's collapse.
Một loạt thất bại liên tiếp dẫn đến sự sụp đổ của dự án.
Có thể dùng trong văn học hoặc mô tả sự kiện.
'Succession' nhấn mạnh vào quá trình kế thừa (thường có thứ tự hoặc luật định), trong khi 'inheritance' tập trung vào tài sản hoặc quyền lợi được nhận.
Tránh dùng 'succession' trong ngôn ngữ thông tục. Thay vào đó, dùng 'sequence' hoặc 'series' cho các dãy sự kiện đơn giản.
Từ tiếng Latin *succedere* (thế chỗ, kế vị), gồm *sub-* (dưới, theo sau) + *cedere* (đi, bước). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *succession*.
Từ này thường mang tính trang trọng. Trong tiếng Việt, 'sự kế thừa' nhấn mạnh vào quá trình chuyển giao, trong khi 'kế vị' thường dùng cho ngai vàng hoặc vị trí quyền lực.