Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tube

/tjuːb/
noun★Trung cấp— ống
trang trọng

Một vật hình ống, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc thủy tinh, dùng để chứa hoặc dẫn chất lỏng hoặc khí.

The engineer used a metal tube to connect the pipes.

Kỹ sư đã sử dụng một ống kim loại để nối các ống dẫn.

💡

Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn nước, dẫn khí hoặc trong các thiết bị y tế.

thông thường

Một loại ống nhỏ dùng để chứa kem đánh răng, mỹ phẩm hoặc các sản phẩm tương tự.

He squeezed the tube of toothpaste until it was empty.

Anh ấy đã ép ống kem đánh răng cho đến khi nó trống.

💡

Thường được làm từ nhựa mềm và có một mũ nắp.

🏥Y học
chuyên ngành

Một loại ống dẫn hình trụ dùng trong các thiết bị y tế, như ống thở hoặc ống dẫn máu.

The doctor inserted a breathing tube to help the patient breathe.

Bác sĩ đã chèn một ống thở để giúp bệnh nhân thở.

💡

Thường được làm từ các vật liệu y tế an toàn và có thể được sử dụng một lần.

Cụm từ kết hợp

toothpaste tubeống kem đánh răngbreathing tubeống thởtest tubeống nghiệm

Từ đồng nghĩa

pipecylinderduct

Cụm từ liên quan

test tubecụm từ
ống nghiệm
breathing tubecụm từ
ống thở

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'tube' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tube' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tubus', có nghĩa là 'ống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tube' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ các ống dẫn trong công nghiệp đến các ống nhỏ chứa kem đánh răng.

Phân tích từ

tube
ống
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.