Looking up...
Một vật hình ống, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc thủy tinh, dùng để chứa hoặc dẫn chất lỏng hoặc khí.
The engineer used a metal tube to connect the pipes.
Kỹ sư đã sử dụng một ống kim loại để nối các ống dẫn.
Thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn nước, dẫn khí hoặc trong các thiết bị y tế.
Một loại ống nhỏ dùng để chứa kem đánh răng, mỹ phẩm hoặc các sản phẩm tương tự.
He squeezed the tube of toothpaste until it was empty.
Anh ấy đã ép ống kem đánh răng cho đến khi nó trống.
Thường được làm từ nhựa mềm và có một mũ nắp.
Một loại ống dẫn hình trụ dùng trong các thiết bị y tế, như ống thở hoặc ống dẫn máu.
The doctor inserted a breathing tube to help the patient breathe.
Bác sĩ đã chèn một ống thở để giúp bệnh nhân thở.
Thường được làm từ các vật liệu y tế an toàn và có thể được sử dụng một lần.
Lưu ý rằng 'tube' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh 'tube' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tubus', có nghĩa là 'ống'.
Từ 'tube' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ các ống dẫn trong công nghiệp đến các ống nhỏ chứa kem đánh răng.