substantial
đáng kể, lớn, đáng kểShe made a substantial contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.
trang trọng
Đáng kể, lớn, quan trọng hoặc có giá trị.
The company reported substantial profits this quarter.
Công ty báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này.
He has substantial experience in the field.
Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.
Thường dùng để mô tả số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
Cụm từ kết hợp
substantial amountsố lượng đáng kểsubstantial evidencebằng chứng đáng kểsubstantial damagethiệt hại đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'substantial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'substantialis', có nghĩa là 'cơ bản, thực chất'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó lớn hoặc quan trọng.
Phân tích từ
sub-
dưới, bên dưới
prefix-stantial
thực chất, cơ bản
rootTừ Điển Anh Việt