substandard performance

/ˌsʌbstændərd pərˈfɔːrməns/
noun phraseTrung cấp hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn
💼Kinh doanh
trang trọng

Hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.

The audit revealed several areas of substandard performance in the company's operations.

Kiểm toán đã phát hiện ra nhiều lĩnh vực có hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong hoạt động của công ty.

Employees were trained to avoid substandard performance in customer service.

Nhân viên được đào tạo để tránh hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn trong dịch vụ khách hàng.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Cụm từ kết hợp

substandard performance reviewđánh giá hiệu suất dưới mức tiêu chuẩnsubstandard performance metricschỉ số hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn

Cụm từ liên quan

below parcụm từ
dưới mức trung bình
subpar performancecụm từ
hiệu suất dưới mức trung bình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Quy tắc vàng

Chính xác và chuyên nghiệp

Sử dụng cụm từ này để mô tả hiệu suất hoặc chất lượng thấp hơn mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng được thiết lập.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'substandard' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'sub-' (dưới) và 'standard' (tiêu chuẩn), nghĩa là 'dưới mức tiêu chuẩn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, đánh giá hiệu suất hoặc đánh giá chất lượng.

Phân tích từ

substandard
dưới mức tiêu chuẩn
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt