major

/ˈmeɪdʒər/
adjectivenounTrung cấp chính, quan trọng, lớn
chung

Quan trọng, có ý nghĩa lớn

The project has major implications for the industry.

Dự án này có những ảnh hưởng lớn đến ngành công nghiệp.

💡

Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn của một sự kiện, quyết định hoặc vấn đề.

chung

Lớn, lớn hơn bình thường

She has a major in computer science.

Cô ấy có chuyên ngành khoa học máy tính.

💡

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'major' thường dùng để chỉ chuyên ngành chính của một sinh viên.

music

Quan trọng, có ảnh hưởng lớn (trong âm nhạc)

The major scale is a fundamental concept in Western music.

Cân major là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc phương Tây.

💡

Trong âm nhạc, 'major' thường dùng để chỉ một loại âm giai hoặc âm trầm.

Cụm từ kết hợp

major decisionquyết định quan trọngmajor inchuyên ngànhmajor problemvấn đề lớn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

major keycụm từ
khóa lớn (âm nhạc)
major leaguecụm từ
giải đấu chuyên nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'major' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về chuyên ngành học tập, bạn có thể nói 'I major in economics' để chỉ rằng bạn học chuyên ngành kinh tế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'major' và 'minor'

'Major' thường dùng để chỉ sự quan trọng hoặc tầm cỡ lớn, trong khi 'minor' dùng để chỉ sự nhỏ hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'major', nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'quan trọng hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'major' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một chuyên ngành học tập hoặc một vấn đề quan trọng.

Phân tích từ

ma
lớn
prefix
+
jor
quan trọng
root
Từ Điển Anh Việt