substitute
/ˈsʌb.stɪ.tjuːt/nounverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.
We need a substitute for the broken part.
Chúng ta cần một bộ phận thay thế cho bộ phận bị hỏng.
💡
Thường dùng để chỉ người hoặc vật thay thế tạm thời.
trang trọngthông thường
Để thay thế cho ai hoặc cái gì đó.
Can you substitute sugar with honey?
Bạn có thể thay đường bằng mật ong không?
💡
Dùng như động từ để chỉ hành động thay thế.
Cụm từ kết hợp
substitute teachergiáo viên thay thếsubstitute forthay thế cho
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
substitute forcụm từ
thay thế cho
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào cách sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'substitutus', có nghĩa là 'được đặt dưới, thay thế'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'substitute' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Phân tích từ
sub-
dưới, thay thế
prefix-stitute
đặt, đặt vào
rootTừ Điển Anh Việt