Looking up...
Lớn, đáng kể, đáng kể, đáng kể
She has a considerable amount of experience in this field.
Cô ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.
The company made considerable progress this year.
Công ty đã tiến bộ đáng kể trong năm nay.
Thường dùng để mô tả số lượng, mức độ hoặc giá trị lớn hơn bình thường.
Dùng 'considerable' khi muốn nhấn mạnh mức độ lớn hoặc quan trọng của điều gì đó.
Từ gốc Latin 'considerabilis', từ 'considerare' (xem xét kỹ).
Thường dùng để mô tả điều gì đó lớn hơn bình thường hoặc đáng chú ý.