Looking up...
Có ý nghĩa quan trọng, đáng chú ý hoặc có tác động lớn.
The new law will have a significant impact on businesses.
Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp.
She made a significant contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.
Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tác động lớn của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.
Từ 'significant' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế và khoa học để mô tả sự quan trọng của một phát hiện hoặc kết quả.
'Significant' thường nhấn mạnh về tác động hoặc quy mô, trong khi 'important' nhấn mạnh về giá trị hoặc ý nghĩa.
Từ gốc Latin 'significans', có nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'được biểu thị'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.