Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/
adjective★Trung cấp
chung

Có ý nghĩa quan trọng, đáng chú ý hoặc có tác động lớn.

The new law will have a significant impact on businesses.

Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp.

She made a significant contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.

💡

Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tác động lớn của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.

Cụm từ kết hợp

significant impacttác động đáng kểsignificant differencesự khác biệt đáng kểsignificant progresstiến bộ đáng kể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

significant othercụm từ
người tình hoặc bạn đời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'significant' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế và khoa học để mô tả sự quan trọng của một phát hiện hoặc kết quả.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'important'

'Significant' thường nhấn mạnh về tác động hoặc quy mô, trong khi 'important' nhấn mạnh về giá trị hoặc ý nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'significans', có nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'được biểu thị'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.

Phân tích từ

sign
dấu hiệu, biểu tượng
root
+
-ific
tạo ra, biểu thị
suffix
+
-ant
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.