Looking up...
Thường bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác, thường không tự chủ.
The subservient government followed every order from the foreign power.
Chính phủ bị phụ thuộc luôn tuân theo mọi lệnh từ thế lực nước ngoài.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ quyền lực hoặc tình trạng phụ thuộc.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng bị kiểm soát.
Từ gốc Latin 'subservire' (dịch vụ dưới quyền).
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ mối quan hệ quyền lực.