subservient
bị phụ thuộcThe subservient employee always agreed with the manager's decisions.
Nhân viên bị phụ thuộc luôn đồng ý với quyết định của quản lý.
trang trọng
Thường bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào người khác, thường không tự chủ.
The subservient government followed every order from the foreign power.
Chính phủ bị phụ thuộc luôn tuân theo mọi lệnh từ thế lực nước ngoài.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ quyền lực hoặc tình trạng phụ thuộc.
Cụm từ kết hợp
subservient tobị phụ thuộc vàosubservient attitudethái độ bị phụ thuộc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng bị kiểm soát.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'subservire' (dịch vụ dưới quyền).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ mối quan hệ quyền lực.
Phân tích từ
sub-
dưới
prefix-servient
dịch vụ
rootTừ Điển Anh Việt