minor
ít ỏi, nhỏ, không quan trọngThis is just a minor issue.
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.
Ít ỏi, nhỏ, không quan trọng so với cái gì đó khác.
The damage to the car was minor.
Sự hư hỏng trên xe hơi là nhỏ.
Thường dùng để mô tả vấn đề, sự cố hoặc thay đổi không quan trọng.
Thành viên nhỏ trong một tổ chức hoặc nhóm.
She is a minor shareholder in the company.
Cô ấy là một cổ đông nhỏ trong công ty.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.
Người dưới 18 tuổi.
A minor cannot sign a contract.
Một người dưới 18 tuổi không thể ký hợp đồng.
Trong luật, 'minor' thường chỉ người chưa đủ tuổi thành niên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, 'minor' thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'minor' và 'major'
'Minor' thường dùng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc sự quan trọng thấp hơn, trong khi 'major' dùng cho sự quan trọng hoặc sự khác biệt lớn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'minor' thường dùng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc sự quan trọng thấp hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó đặc biệt chỉ người dưới 18 tuổi.