Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. substance

substance

/ˈsʌbstəns/
chất

The substance of the argument was clear.

Cơ sở của cuộc tranh luận rất rõ ràng.


chung

Chất, vật chất, vật liệu hoặc thành phần của một vật thể.

Water is a substance essential for life.

Nước là một chất thiết yếu cho cuộc sống.

Thường dùng để chỉ vật chất có thể đo lường hoặc quan sát được.

abstract

Nội dung, ý nghĩa hoặc bản chất của một vấn đề hoặc ý tưởng.

The substance of the speech was about equality.

Nội dung của bài phát biểu là về bình đẳng.

Dùng để chỉ ý nghĩa sâu sắc hoặc nội dung chính của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

substance abusesử dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiệnsubstance abusesự lạm dụng chất gây nghiện

Từ đồng nghĩa

mattermaterialessencecontent

Từ trái nghĩa

formappearancesuperficiality

Cụm từ liên quan

in substancecụm từ
về cơ bản
substance abusecụm từ
sự lạm dụng chất gây nghiện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Vật chất vs. Nội dung

Khi dùng 'substance' để chỉ vật chất, thường đi kèm với các từ như 'chemical' hoặc 'material'. Khi dùng để chỉ nội dung, thường đi kèm với các từ như 'argument' hoặc 'idea'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'substantia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'cơ sở'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'substance' có thể dùng để chỉ vật chất hoặc nội dung sâu sắc của một vấn đề.

Phân tích từ

sub-
dưới, bên dưới
prefix
+
-stance
vị trí, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.