Loading...
Loading...
Sau đó, tiếp theo
The subsequent meeting will be held next week.
Cuộc họp tiếp theo sẽ được tổ chức vào tuần tới.
Xảy ra sau một sự kiện hoặc tình huống nào đó
The subsequent investigation revealed new evidence.
Cuộc điều tra sau đó đã tiết lộ bằng chứng mới.
Cẩn thận khi dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Dùng để chỉ sự việc xảy ra sau một sự kiện nào đó.
Từ tiếng Latin 'subsequi', nghĩa là 'theo sau'
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, chính thức