subsequent
/ˈsʌb.sɪ.kwənt/adjective★Trung cấp
trang trọng
Xảy ra sau, tiếp theo
Subsequent events proved her predictions were correct.
Các sự kiện sau đó đã chứng minh rằng dự đoán của cô ấy là chính xác.
💡
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
subsequent eventscác sự kiện sau đósubsequent chapterscác chương sau đósubsequent analysisphân tích sau đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'subsequent' thường được sử dụng trong báo cáo, văn bản pháp lý hoặc văn học để chỉ thứ tự hoặc thời gian tiếp theo.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'subsequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens', nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ sự tiếp nối thời gian hoặc thứ tự.
Phân tích từ
sub-
sau, dưới
prefix-sequent
theo sau
suffixTừ Điển Anh Việt