material

/məˈtɪəriəl/
nounTrung cấp chất liệu
trang trọng

Chất liệu hoặc vật liệu được sử dụng để làm một vật gì đó.

The table is made of solid wood material.

Bàn được làm từ chất liệu gỗ cứng.

💡

Thường dùng để chỉ vật liệu cơ bản như gỗ, kim loại, vải,...

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Nguyên liệu hoặc vật liệu được sử dụng trong sản xuất.

The engineer selected the best material for the bridge.

Kỹ sư đã chọn chất liệu tốt nhất cho cây cầu.

💡

Trong kỹ thuật, 'material' thường đề cập đến các vật liệu đặc biệt như kim loại, nhựa, hoặc vật liệu xây dựng.

thông thường

Nội dung hoặc thông tin được sử dụng để làm gì đó.

We need more material for the presentation.

Chúng ta cần thêm nội dung cho bài trình bày.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'material' có thể đề cập đến nội dung hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

raw materialnhiên liệubuilding materialvật liệu xây dựngmaterial sciencekhoa học vật liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

material worldcụm từ
thế giới vật chất
material evidencecụm từ
bằng chứng vật chất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'material' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'vật liệu' hoặc 'nội dung'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'material' với 'immaterial' (vô hình, không vật chất).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'materia' có nghĩa là 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'material' có thể dùng để chỉ vật liệu vật chất hoặc nội dung thông tin, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

mater
vật liệu
root
+
-ial
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt