subsequently
/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/Sau một sự kiện hoặc thời điểm đã đề cập, tiếp theo là.
The company announced its new product and subsequently released it to the market.
Công ty đã công bố sản phẩm mới của mình và sau đó đã phát hành nó ra thị trường.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản chính thức để chỉ sự tiếp nối của một hành động hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'subsequently' thường được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản chính thức để chỉ sự tiếp nối của một hành động hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'subsequently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subsequens', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'tiếp theo'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản chính thức để chỉ sự tiếp nối của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác đã được đề cập.