shrink

/ʃrɪŋk/
co lại

Wool shrinks when washed in hot water.

Len co lại khi giặt bằng nước nóng.


chung

trở nên nhỏ hơn về kích thước, khối lượng hoặc diện tích

The sweater shrank after being put in the dryer.

Chiếc áo len bị co lại sau khi cho vào máy sấy.

Thường dùng cho vật liệu tự nhiên như vải, da hoặc các chất liệu hữu cơ.

thông thường

lùi bước, rút lui khỏi tình huống khó khăn (nghĩa bóng)

He shrank from the confrontation.

Anh ấy lùi bước trước cuộc đối đầu.

Thường đi kèm giới từ 'from'. Mang nghĩa tiêu cực về sự yếu đuối.

lóng

bác sĩ tâm thần (từ lóng, Mỹ)

She's seeing a shrink once a week.

Cô ấy đi khám bác sĩ tâm thần mỗi tuần một lần.

Từ lóng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Mỹ, ít dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

shrink backlùi lại, co rúm lạishrink fromlùi bước khỏishrink-wrapbọc bằng màng co nhiệt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shrink to nothingcụm từ
co lại thành không là gì
shrink-wrappedcụm từ
được đóng gói bằng màng co nhiệt

Mẹo hay

Phân biệt 'shrink' và 'contract'

'Shrink' thường chỉ sự co lại tự nhiên (như vải, da) hoặc nghĩa bóng (lùi bước). 'Contract' nhấn mạnh sự thu nhỏ có chủ đích hoặc theo hợp đồng (như hợp đồng kinh tế). Ví dụ: 'The company contracted its operations' (Công ty thu hẹp hoạt động) vs 'The fabric shrank' (Vải bị co lại).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'shrink' trong ngữ cảnh hàng ngày

Khi nói về quần áo bị co sau giặt, dùng 'shrink' ở dạng bị động: 'This shirt shrank after washing'. Không dùng 'contract' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scrincan' (co lại), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'scrinkan' (làm co lại). Mối liên hệ với tiếng Na Uy cổ 'skrinka' (làm nhỏ lại).

Ghi chú sử dụng

1. Động từ bất quy tắc: shrink - shrank - shrunk. 2. Khi nói về quần áo, thường dùng dạng bị động: 'The shirt shrank in the wash'. 3. Trong ngữ cảnh y tế, 'shrink' (danh từ) chỉ bác sĩ tâm thần thường được viết tắt trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

shrink
co lại, rút ngắn
root
Từ Điển Anh Việt