show off
/ʃoʊ ɒf/Hiển thị tài năng, sở hữu hoặc thành tích của mình một cách hiển nhiên để thu hút sự chú ý của người khác, thường với ý định tự hào hoặc muốn được khen ngợi.
She always shows off her expensive clothes.
Cô ấy luôn hiển thị những bộ quần áo đắt tiền của mình.
Stop showing off your knowledge; it's annoying.
Đừng hiển thị kiến thức của mình nữa; điều đó rất làm phiền.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng quá mức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy sử dụng 'show off' trong ngữ cảnh không chính thức và hãy cẩn thận khi sử dụng nó để tránh gây ấn tượng tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng quá mức
Sử dụng 'show off' một cách cẩn thận để tránh gây ấn tượng tiêu cực hoặc làm người khác cảm thấy phiền toái.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'show' (hiển thị) và 'off' (một cách hiển nhiên), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng quá mức. Có thể được sử dụng để mô tả hành vi tự hào hoặc muốn được khen ngợi.