show your ID

/ʃoʊ jɔr aɪ diː/
phraseTrung cấp hiển thị giấy tờ xác minh danh tính
thông thường

Yêu cầu hoặc hiển thị giấy tờ xác minh danh tính như chứng minh nhân dân, hộ chiếu, hoặc thẻ căn cước để xác thực danh tính.

You need to show your ID to buy alcohol.

Bạn cần hiển thị giấy tờ xác minh danh tính để mua rượu.

The police officer asked the suspect to show his ID.

Cảnh sát yêu cầu nghi phạm hiển thị giấy tờ xác minh danh tính.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

show your IDhiển thị giấy tờ xác minh danh tínhshow your driver's licensehiển thị giấy phép lái xe

Cụm từ liên quan

show your passportcụm từ
hiển thị hộ chiếu
show your driver's licensecụm từ
hiển thị giấy phép lái xe

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi yêu cầu hiển thị giấy tờ xác minh danh tính, không dùng cho các giấy tờ khác.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'show' (hiển thị) và cụm từ 'your ID' (giấy tờ xác minh danh tính của bạn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu xác thực danh tính, như mua rượu, vào các khu vực hạn chế, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.

Phân tích từ

show
hiển thị
root
+
your
của bạn
possessive
+
ID
giấy tờ xác minh danh tính
noun
Từ Điển Anh Việt