Looking up...
Companies practice shrinkflation by reducing product sizes while keeping prices the same.
Các công ty thực hiện shrinkflation bằng cách giảm kích thước sản phẩm nhưng giữ giá cả không đổi.
Sự lạm phát giấu kín, khi giá cả không tăng nhưng lượng sản phẩm hoặc chất lượng giảm.
Due to inflation, many brands are resorting to shrinkflation to maintain profit margins.
Do lạm phát, nhiều thương hiệu đang sử dụng shrinkflation để duy trì lợi nhuận.
Thường xảy ra trong thời kỳ tăng giá nguyên liệu hoặc lạm phát.
Shrinkflation thường liên quan đến sản phẩm tiêu dùng, chứ không phải dịch vụ.
Shrinkflation khác với lạm phát truyền thống vì giá cả không tăng, nhưng giá trị thực tế giảm.
Từ ghép từ 'shrink' (giảm) và 'inflation' (lạm phát), xuất hiện vào năm 2010.
Thường được sử dụng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả chiến lược của các công ty đối phó với lạm phát.