shrinkflation

/ˈʃrɪŋkˌfleɪʃən/
nounTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Sự lạm phát giấu kín, khi giá cả không tăng nhưng lượng sản phẩm hoặc chất lượng giảm.

Due to inflation, many brands are resorting to shrinkflation to maintain profit margins.

Do lạm phát, nhiều thương hiệu đang sử dụng shrinkflation để duy trì lợi nhuận.

💡

Thường xảy ra trong thời kỳ tăng giá nguyên liệu hoặc lạm phát.

Cụm từ kết hợp

practice shrinkflationthực hiện shrinkflationreduce product sizegiảm kích thước sản phẩmmaintain profit marginsduy trì lợi nhuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reduce product sizecụm từ
giảm kích thước sản phẩm
maintain profit marginscụm từ
duy trì lợi nhuận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Shrinkflation thường liên quan đến sản phẩm tiêu dùng, chứ không phải dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lạm phát

Shrinkflation khác với lạm phát truyền thống vì giá cả không tăng, nhưng giá trị thực tế giảm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shrink' (giảm) và 'inflation' (lạm phát), xuất hiện vào năm 2010.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả chiến lược của các công ty đối phó với lạm phát.

Phân tích từ

shrink
giảm
root
+
flation
lạm phát
root
Từ Điển Anh Việt