shutdown

/ˈʃʌtˌdaʊn/
nounverbTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tắt máy hoặc hệ thống để ngừng hoạt động.

The system will perform an automatic shutdown at midnight.

Hệ thống sẽ tự động tắt lúc nửa đêm.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ quá trình tắt máy an toàn.

chung

Ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở, dịch vụ.

The factory had a temporary shutdown due to safety concerns.

Nhà máy đã tạm ngừng hoạt động vì lý do an toàn.

Cụm từ kết hợp

system shutdownquá trình tắt hệ thốngemergency shutdownquá trình tắt khẩn cấpshutdown procedurequy trình tắt máy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shut downđộng từ cụm
tắt máy hoặc ngừng hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong công nghệ, 'shutdown' thường liên quan đến quá trình tắt máy an toàn, không nên nhầm lẫn với 'turn off'.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn thực hiện 'shutdown' an toàn để tránh mất dữ liệu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'shut' (đóng) và 'down' (tắt), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'shutdown' thường liên quan đến quá trình tắt máy an toàn. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ việc ngừng hoạt động của một cơ sở hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

shut
đóng
root
+
down
tắt
root
Từ Điển Anh Việt