shower

/ˈʃaʊ.ər/
nounCơ bản
everyday

Thiết bị hoặc không gian dùng để tắm bằng nước.

The bathroom has a walk-in shower.

Phòng tắm có một bồn tắm có thể bước vào.

everyday

Sự rơi nước từ trên xuống, thường liên quan đến thời tiết.

We need an umbrella because there's a shower outside.

Chúng ta cần một cái dù vì ngoài đang có mưa rào.

Cụm từ kết hợp

take a showertắmshower gelxà phòng rửa tắmshower curtainmàn che bồn tắm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shower someone with giftscụm từ
tặng nhiều quà cho ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'shower' có hai nghĩa chính: thiết bị tắm và mưa rào. Đừng nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh gốc, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'shouren', có nghĩa là 'rơi nước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shower' có thể dùng để chỉ cả thiết bị tắm và hiện tượng mưa rào. Trong ngữ cảnh tắm, thường dùng với động từ 'take'.

Từ Điển Anh Việt