Looking up...
She takes a shower every morning.
Cô ấy tắm mỗi buổi sáng.
Thiết bị hoặc không gian dùng để tắm bằng nước.
The bathroom has a walk-in shower.
Phòng tắm có một bồn tắm có thể bước vào.
Sự rơi nước từ trên xuống, thường liên quan đến thời tiết.
We need an umbrella because there's a shower outside.
Chúng ta cần một cái dù vì ngoài đang có mưa rào.
Lưu ý rằng 'shower' có hai nghĩa chính: thiết bị tắm và mưa rào. Đừng nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.
Từ tiếng Anh gốc, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'shouren', có nghĩa là 'rơi nước'.
Từ 'shower' có thể dùng để chỉ cả thiết bị tắm và hiện tượng mưa rào. Trong ngữ cảnh tắm, thường dùng với động từ 'take'.