shrub

/ʃrʌb/
nounTrung cấp
trang trọng

Cây bụi: cây có thân gỗ nhỏ, không cao, thường mọc thành cụm hoặc rải rác trong khu vực.

She planted several ornamental shrubs along the fence.

Cô ấy đã trồng một vài cây bụi trang trí dọc hàng rào.

💡

Dùng để chỉ các loại cây gỗ thấp, không phải cây cỏ hoặc cây lớn.

Cụm từ kết hợp

shrubberybãi cây bụishrub speciesloại cây bụi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shrub gardencụm từ
khu vườn trồng cây bụi
shrub landcụm từ
vùng đất có nhiều cây bụi

💡Mẹo hay

Distinguish shrub vs. bush

Trong tiếng Anh, 'shrub' thường mang tính trang trí, còn 'bush' có thể chỉ cây rậm rạp hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai thường được dịch là 'cây bụi', nhưng nếu muốn nhấn mạnh tính trang trí, dùng 'cây bụi trang trí'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Old English *scrybb* (cây bụi), có nguồn gốc từ Proto-Germanic *scrubbaz*. Đã tồn tại trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi nói về cây gỗ nhỏ, thường không cao hơn 3–4 mét và không có thân cây chính lớn. Không dùng cho cây cỏ hoặc cây lớn.

Từ Điển Anh Việt