Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shame

shame

/ʃeɪm/
sự xấu hổ

She felt a deep shame after lying to her parents.

Cô ấy cảm thấy sự xấu hổ sâu sắc sau khi nói dối cha mẹ mình.


thông thường

Cảm giác xấu hổ hoặc lỗi lờ vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc không đáng mến.

He couldn't face his friends after his shameful behavior.

Anh ấy không thể đối mặt với bạn bè sau khi có hành động đáng xấu hổ.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi cảm thấy mình đã làm sai.

thông thường

Điều gì đó đáng xấu hổ hoặc đáng xấu hổ.

It's a shame that he didn't apologize.

Điều đáng xấu hổ là anh ấy không xin lỗi.

Trong ngữ cảnh này, 'shame' được sử dụng để chỉ một sự việc đáng tiếc hoặc đáng xấu hổ.

Cụm từ kết hợp

feel shamecảm thấy xấu hổpublic shamesự xấu hổ trước công chúngdeep shamesự xấu hổ sâu sắc

Từ đồng nghĩa

embarrassmenthumiliationdisgracemortification

Từ trái nghĩa

pridehonordignity

Cụm từ liên quan

shame on youcụm từ
Cảm xúc xấu hổ hoặc chỉ trích
shamefuladjective
Đáng xấu hổ

Mẹo hay

Sử dụng 'shame' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'shame' khi muốn mô tả cảm xúc xấu hổ hoặc sự việc đáng xấu hổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shame' và 'embarrassment'

'Shame' thường liên quan đến sự xấu hổ sâu sắc hơn và có liên quan đến việc làm sai trái, trong khi 'embarrassment' thường liên quan đến sự xấu hổ nhẹ hơn và không nhất thiết liên quan đến việc làm sai trái.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shame' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scamu' hoặc 'sceu', có nghĩa là 'sự xấu hổ' hoặc 'sự xấu hổ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shame' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực khi cảm thấy mình đã làm sai hoặc không đáng mến. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một sự việc đáng tiếc hoặc đáng xấu hổ.

Phân tích từ

shame
sự xấu hổ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.