shape up
/ʃeɪp ʌp/Nỗ lực cải thiện hoặc cải thiện hình dạng, sức khỏe, hoặc hiệu suất của mình hoặc một tổ chức
The company needs to shape up or it will go bankrupt.
Công ty cần cải thiện hoặc nó sẽ phá sản.
After months of lazy habits, he decided to shape up and start exercising.
Sau nhiều tháng thói quen lười biếng, anh ấy quyết định cải thiện và bắt đầu tập thể dục.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để mô tả việc cải thiện hiệu suất hoặc hình dạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Thường được sử dụng để mô tả việc cải thiện hiệu suất của một công ty hoặc tổ chức.
⚡Quy tắc vàng
Cải thiện hiệu suất
Thường được sử dụng để mô tả việc cải thiện hiệu suất hoặc hình dạng của một cá nhân hoặc tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'shape' (hình dạng) và 'up' (lên), có nghĩa là cải thiện hoặc đưa ra hình dạng tốt hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc phát triển cá nhân để mô tả việc cải thiện hiệu suất hoặc hình dạng.