shall
/ʃæl/Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường liên quan đến sự cam kết hoặc sự đảm bảo.
The contract states that payment shall be made within 30 days.
Hợp đồng quy định rằng thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc văn bản chính thức.
Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo quy định hoặc luật lệ.
All employees shall comply with the company's safety regulations.
Tất cả các nhân viên phải tuân thủ quy định an toàn của công ty.
Trong tiếng Anh pháp lý, 'shall' thường được sử dụng để diễn tả một nghĩa vụ hoặc yêu cầu.
Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo ý muốn của người nói, thường trong các câu mệnh lệnh hoặc lời đề nghị.
You shall not pass!
Bạn không được đi qua!
Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' cũng có thể được sử dụng để diễn tả một lời cấm hoặc một yêu cầu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'shall' trong văn bản chính thức
'Shall' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng và văn bản pháp lý để diễn tả một nghĩa vụ hoặc yêu cầu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'shall' và 'will'
'Shall' thường được sử dụng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra theo quy định hoặc luật lệ, trong khi 'will' được sử dụng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai theo ý muốn của người nói.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'shall' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sculan', có nghĩa là 'phải, sẽ'. Nó đã phát triển qua các thế kỷ và hiện được sử dụng chủ yếu trong văn bản chính thức và pháp lý.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'shall' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và pháp lý. Trong tiếng Anh thông dụng, nó thường được thay thế bằng 'will' hoặc 'must'.