Looking up...
có hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể
She shaped the clay into a vase.
Cô ấy đã tạo hình đất sét thành một bình.
Thường dùng để mô tả việc tạo ra hoặc thay đổi hình dạng của vật thể.
hướng dẫn hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của ai hoặc cái gì đó
His experiences shaped his personality.
Các trải nghiệm của anh ấy đã hình thành tính cách của anh ấy.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của một người hoặc một quá trình.
Lưu ý rằng 'shaped' có thể dùng để mô tả hình dạng vật lý hoặc sự ảnh hưởng đến sự phát triển.
Từ gốc tiếng Anh 'shape' (hình dạng) + hậu tố '-ed' (đã được).
Từ này có thể dùng như một tính từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.