Looking up...
Hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể.
She cut the paper into a heart shape.
Cô ấy cắt giấy thành hình trái tim.
Thường dùng để mô tả hình dạng bên ngoài của một vật.
Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến một quá trình hoặc kết quả.
The new policy will shape the future of the company.
Chính sách mới sẽ định hình tương lai của công ty.
Dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc kết quả.
Lưu ý rằng 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Khi 'shape' dùng như danh từ, nó thường chỉ hình dạng. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shape', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'.
Từ 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.