Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shape

/ʃeɪp/
noun★Trung cấp— hình dạng
chung

Hình dạng hoặc cấu trúc của một vật thể.

She cut the paper into a heart shape.

Cô ấy cắt giấy thành hình trái tim.

💡

Thường dùng để mô tả hình dạng bên ngoài của một vật.

thông thường

Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến một quá trình hoặc kết quả.

The new policy will shape the future of the company.

Chính sách mới sẽ định hình tương lai của công ty.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

take shapeđược hình thànhchange shapethay đổi hình dạnglose shapemất hình dạng

Từ đồng nghĩa

formfigureoutlineconfiguration

Từ trái nghĩa

formlessnessdisorder

Cụm từ liên quan

in good shapecụm từ
ở trong tình trạng tốt
out of shapecụm từ
không ở trong tình trạng tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và ý nghĩa sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Khi 'shape' dùng như danh từ, nó thường chỉ hình dạng. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shape', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shape' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'định hình' hoặc 'ảnh hưởng'.

Phân tích từ

shape
hình dạng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.