shade of

/ʃeɪd ɒv/
phraseTrung cấp màu sắc
thông thường

Một màu sắc cụ thể hoặc một biến thể của một màu sắc chính.

The artist mixed several shades of green to create the perfect forest scene.

Nhà họa sĩ trộn nhiều màu xanh để tạo ra cảnh rừng hoàn hảo.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các biến thể nhẹ nhàng của một màu sắc.

Cụm từ kết hợp

shade of meaningmột nghĩa khácshade of colormàu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shade of meaningcụm từ
một nghĩa khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Thường được sử dụng để mô tả các biến thể của một màu sắc trong nghệ thuật và thiết kế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'shadow'

'Shade of' chỉ biến thể màu sắc, trong khi 'shadow' có nghĩa là bóng râm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'shade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là bóng tối hoặc bóng râm. Khi kết hợp với 'of', nó được sử dụng để chỉ một biến thể của một màu sắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và thời trang để mô tả các biến thể của một màu sắc.

Phân tích từ

shade
bóng râm, biến thể
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt