Looking up...
Bóng của một vật thể do ánh sáng bị chặn lại.
She stood in the shadow of the building.
Cô ấy đứng trong bóng của tòa nhà.
Thường được sử dụng để mô tả bóng của một vật thể khi ánh sáng bị chặn lại.
Bóng tối, sự che khuất hoặc sự ẩn nấp.
He lived in the shadow of his famous brother.
Anh ấy sống trong bóng tối của anh trai nổi tiếng của mình.
Dùng để chỉ sự che khuất hoặc sự ẩn nấp, thường có nghĩa bóng.
Dùng 'shadow' để mô tả bóng của một vật thể khi ánh sáng bị chặn lại.
Dùng 'shadow' để chỉ sự che khuất hoặc sự ẩn nấp, thường có nghĩa bóng.
'Shadow' thường dùng để chỉ bóng của một vật thể cụ thể, còn 'shade' có thể dùng để chỉ bóng chung hoặc bóng của một khu vực.
Từ tiếng Anh 'shadow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceadu', có nghĩa là 'bóng'.
Từ 'shadow' có thể dùng để chỉ bóng vật lý hoặc nghĩa bóng về sự che khuất hoặc sự ẩn nấp.