shared
/ʃeərd/Được chia sẻ hoặc sử dụng chung giữa nhiều người hoặc thực thể.
The apartment has a shared kitchen.
Căn hộ có một bếp chung.
We shared our experiences during the trip.
Chúng tôi chia sẻ những trải nghiệm của mình trong chuyến đi.
Thường dùng để chỉ việc chia sẻ tài nguyên, thông tin hoặc trải nghiệm.
Được chia sẻ trên mạng xã hội hoặc nền tảng kỹ thuật số.
She shared her vacation photos on Instagram.
Cô ấy chia sẻ những bức ảnh du lịch của mình trên Instagram.
Trong ngữ cảnh internet, 'shared' thường liên quan đến việc đăng tải hoặc chia sẻ nội dung công khai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Trong môi trường làm việc, 'shared' thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc trách nhiệm được chia sẻ giữa các thành viên nhóm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'sharing'
'Shared' là dạng quá khứ của động từ 'share', trong khi 'sharing' là dạng hiện tại phân từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'share' (chia sẻ) + hậu tố '-ed' (được).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'shared' thường dùng để mô tả việc chia sẻ tài nguyên, thông tin hoặc trải nghiệm giữa nhiều người. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó thường liên quan đến việc chia sẻ nội dung trên mạng xã hội.